Chuyển đổi số bao lâu mới mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp?

Chuyển đổi số bao lâu mới mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp?

Mục lục

Chuyển đổi số không giúp doanh nghiệp thay đổi chỉ sau một đêm. Tìm hiểu cách đặt kỳ vọng đúng về tốc độ, dữ liệu, phối hợp và đo lường hiệu quả chuyển đổi số bằng các chỉ số vận hành thực tế.

Một trong những kỳ vọng phổ biến nhất của doanh nghiệp khi bắt đầu chuyển đổi số là: đưa phần mềm vào sử dụng thì công việc phải nhanh hơn, báo cáo phải chính xác hơn và nhiều quy trình có thể tự động ngay lập tức. Thực tế, chuyển đổi số hiếm khi tạo ra kết quả theo cách đó.

Phần mềm có thể cung cấp công cụ, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, cách thiết kế quy trình, mức độ sử dụng của nhân sự và khả năng phối hợp giữa các phòng ban. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa việc đã triển khai hệ thống, đội ngũ đang sử dụng hệ thống và hệ thống thực sự tạo ra kết quả vận hành.

Đặt kỳ vọng đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp không vội kết luận một dự án chuyển đổi số thất bại chỉ sau vài tuần, đồng thời tránh tình trạng đánh giá thành công đơn thuần vì phần mềm đã được cài đặt và nhân viên đã có tài khoản.
Đặt kỳ vọng đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp không vội kết luận một dự án chuyển đổi số thất bại chỉ sau vài tuần, đồng thời tránh tình trạng đánh giá thành công đơn thuần vì phần mềm đã được cài đặt và nhân viên đã có tài khoản.

Chuyển đổi số không đồng nghĩa mọi thứ sẽ nhanh hơn ngay lập tức

Nhiều doanh nghiệp bắt đầu chuyển đổi số với một phép tính khá đơn giản: trước đây xử lý một công việc mất 30 phút, sau khi có phần mềm thì thời gian phải giảm xuống còn 10 hoặc 15 phút. Nhưng trong giai đoạn đầu, thời gian xử lý thậm chí có thể chưa giảm.

Nhân viên cần làm quen với cách nhập dữ liệu mới. Các phòng ban phải thống nhất cách đặt tên, trạng thái, quy trình và trách nhiệm. Những dữ liệu trước đây nằm trong Excel, Zalo, email hoặc file cá nhân cần được chuẩn hóa và đưa về hệ thống. Đây không hẳn là dấu hiệu chuyển đổi số không hiệu quả. Ngược lại, quá trình này có thể đang làm lộ ra những vấn đề mà trước đây doanh nghiệp chưa nhìn thấy.

Ví dụ, trước khi sử dụng hệ thống, một nhân viên có thể xử lý yêu cầu bằng cách nhắn trực tiếp cho đồng nghiệp. Công việc có vẻ nhanh nhưng doanh nghiệp không biết yêu cầu được gửi lúc nào, ai chịu trách nhiệm, thời gian xử lý bao lâu và có bao nhiêu công việc đang bị bỏ sót.

Khi chuyển đổi số, các bước được ghi nhận rõ hơn. Ban đầu nhân viên có thể cảm thấy nhiều thao tác hơn, nhưng đổi lại doanh nghiệp bắt đầu có dữ liệu để biết quy trình đang tắc ở đâu. Đây thường là lớp giá trị đầu tiên: nhìn thấy cách doanh nghiệp thực sự đang vận hành.

Đừng đo hiệu quả chuyển đổi số bằng việc “đã có phần mềm”

Một sai lầm khác là xem việc đưa hệ thống vào hoạt động như đích đến của chuyển đổi số. Doanh nghiệp mua phần mềm, tạo tài khoản cho nhân viên, đưa một số quy trình lên hệ thống và cho rằng dự án đã hoàn thành. Tuy nhiên, có hệ thống không đồng nghĩa hệ thống đang được sử dụng đúng.

Muốn đánh giá chuyển đổi số, doanh nghiệp nên nhìn vào các chỉ số vận hành cụ thể. Thay vì hỏi “bao nhiêu nhân viên đã được cấp tài khoản?”, hãy hỏi bao nhiêu công việc thực sự được cập nhật trên hệ thống.

Thay vì hỏi “đã xây dashboard chưa?”, hãy kiểm tra dữ liệu trên dashboard có được cập nhật đầy đủ, đúng thời điểm và được quản lý sử dụng trong quá trình ra quyết định hay không. Thay vì hỏi “đã số hóa phê duyệt chưa?”, hãy đo thời gian từ lúc tạo yêu cầu đến lúc hoàn tất phê duyệt đã giảm bao nhiêu.

Hiệu quả chuyển đổi số có thể được theo dõi bằng những chỉ số như thời gian xử lý một yêu cầu, tỷ lệ công việc trễ hạn, số lỗi nhập liệu, số lần phải nhập dữ liệu lặp lại, thời gian lập báo cáo, tỷ lệ quy trình được thực hiện đúng trên hệ thống hay số bước thủ công được loại bỏ. Khi những chỉ số này thay đổi, doanh nghiệp mới có cơ sở để xác định chuyển đổi số đang tạo ra giá trị đến đâu.
Hiệu quả chuyển đổi số có thể được theo dõi bằng những chỉ số như thời gian xử lý một yêu cầu, tỷ lệ công việc trễ hạn, số lỗi nhập liệu, số lần phải nhập dữ liệu lặp lại, thời gian lập báo cáo, tỷ lệ quy trình được thực hiện đúng trên hệ thống hay số bước thủ công được loại bỏ. Khi những chỉ số này thay đổi, doanh nghiệp mới có cơ sở để xác định chuyển đổi số đang tạo ra giá trị đến đâu.

Xem thêm:

5 sai lầm khi ứng dụng công nghệ khiến doanh nghiệp chuyển đổi số thất bại

Muốn chuyển đổi số hiệu quả, hãy nhìn vào hành vi sử dụng

Một phần mềm có hàng trăm tài khoản đăng nhập chưa chắc đã tạo ra một dự án chuyển đổi số thành công. Điều quan trọng hơn là nhân viên đang sử dụng hệ thống như thế nào.

Nếu đội ngũ vẫn cập nhật một phần thông tin trên phần mềm nhưng tiếp tục dùng Excel riêng để quản lý công việc, dữ liệu vẫn bị phân tán. Nếu các yêu cầu phê duyệt được tạo trên hệ thống nhưng quản lý vẫn yêu cầu nhân viên nhắn Zalo để nhắc duyệt, quy trình chưa thực sự thay đổi. Nếu dashboard tồn tại nhưng mỗi khi họp quản lý vẫn yêu cầu từng phòng ban tổng hợp báo cáo riêng, chuyển đổi số mới dừng ở lớp công cụ.

Doanh nghiệp vì vậy cần theo dõi cả hành vi sử dụng, không chỉ tình trạng triển khai.

Một số câu hỏi quan trọng có thể được đặt ra:

  • Nhân viên có cập nhật dữ liệu đúng và đủ không?
  • Các phòng ban có sử dụng cùng một nguồn dữ liệu không?
  • Công việc có được xử lý xuyên suốt trên hệ thống hay vẫn phải chuyển sang Excel, Zalo và email?
  • Quản lý có sử dụng dữ liệu hệ thống để kiểm soát tiến độ và ra quyết định không?
  • Những trường hợp ngoại lệ có được ghi nhận để tiếp tục tối ưu quy trình không?

Những câu hỏi này giúp doanh nghiệp xác định khoảng cách giữa triển khai chuyển đổi số và vận hành số thực sự.

Chuyển đổi số tạo kết quả theo từng lớp, không phải sau một đêm

Hiệu quả của chuyển đổi số thường xuất hiện theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là nhìn thấy dữ liệu.

Doanh nghiệp bắt đầu biết một công việc đang ở trạng thái nào, ai phụ trách, mất bao lâu để xử lý và dữ liệu phát sinh từ đâu. Đây là nền tảng quan trọng bởi doanh nghiệp khó tối ưu những gì mình chưa đo được. Giai đoạn tiếp theo là giảm sai sót và chuẩn hóa vận hành. Khi dữ liệu được ghi nhận theo cùng một cấu trúc và quy trình được thực hiện trên một hệ thống thống nhất, doanh nghiệp có thể giảm nhập liệu lặp lại, hạn chế bỏ sót công việc, kiểm soát trách nhiệm và rút ngắn thời gian phối hợp. Đến lúc này, chuyển đổi số bắt đầu tác động trực tiếp hơn đến hiệu suất.

Giai đoạn sau mới là tối ưu và tự động hóa. Khi dữ liệu đủ tốt và quy trình đủ ổn định, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng automation hoặc AI để tự động giao việc, gửi cảnh báo, tổng hợp báo cáo, phân loại dữ liệu hoặc phát hiện bất thường. Nếu tự động hóa quá sớm khi dữ liệu chưa chuẩn, doanh nghiệp có thể chỉ đang tự động hóa một quy trình chưa tối ưu.

Vì vậy, chuyển đổi số không nên được hiểu là “đưa càng nhiều công nghệ vào càng tốt”. Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi doanh nghiệp biết mình đang muốn giải quyết vấn đề vận hành nào.

Tách kết quả ngắn hạn và dài hạn khi đánh giá chuyển đổi số

Trong ngắn hạn, mục tiêu có thể là tập trung dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, tăng tỷ lệ cập nhật thông tin hoặc giúp quản lý nhìn được tiến độ theo thời gian thực. Ở giai đoạn này, chưa nhất thiết phải đặt mục tiêu giảm ngay 30% nhân sự vận hành hay tăng mạnh doanh thu.

Trong trung hạn, doanh nghiệp có thể bắt đầu đo thời gian xử lý công việc, tỷ lệ lỗi, tốc độ phê duyệt, thời gian làm báo cáo và khả năng phối hợp giữa các phòng ban. Trong dài hạn, khi dữ liệu và quy trình đã ổn định, chuyển đổi số mới có điều kiện tạo ra những thay đổi lớn hơn như tự động hóa sâu, tối ưu nguồn lực, dự báo, phân tích dữ liệu và hỗ trợ nhà quản lý ra quyết định nhanh hơn. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp không thất vọng quá sớm nhưng cũng không tự hài lòng chỉ vì hệ thống đã được đưa vào sử dụng.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt kết quả ngắn hạn và dài hạn khi đánh giá một dự án chuyển đổi số.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt kết quả ngắn hạn và dài hạn khi đánh giá một dự án chuyển đổi số.

Doanh nghiệp nên kỳ vọng điều gì sau chuyển đổi số?

Một dự án chuyển đổi số tốt không chỉ khiến doanh nghiệp “có thêm phần mềm”. Kết quả cần thể hiện trong cách tổ chức vận hành.

Quản lý biết công việc đang ở đâu mà không phải hỏi từng người. Nhân viên biết việc nào cần làm và thời hạn hoàn thành. Các phòng ban sử dụng dữ liệu thống nhất thay vì giữ nhiều phiên bản khác nhau. Báo cáo được hình thành từ dữ liệu vận hành thay vì mất hàng giờ tổng hợp lại. Khi một chỉ số bất thường, quản lý có thể truy ngược về dữ liệu nguồn để tìm nguyên nhân. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể đo được mình đã tốt hơn ở đâu.

Đó mới là giá trị thực sự của chuyển đổi số.

Thay vì chỉ hỏi “phần mềm đã triển khai xong chưa?”, lãnh đạo nên đặt câu hỏi: Quy trình nào đang nhanh hơn? Sai sót nào đã giảm? Dữ liệu nào trước đây không nhìn thấy nhưng hiện tại đã kiểm soát được? Và quyết định nào đang được đưa ra nhanh hơn nhờ dữ liệu? Khi trả lời được những câu hỏi đó bằng các chỉ số cụ thể, doanh nghiệp mới có thể đánh giá tương đối chính xác hiệu quả của chuyển đổi số.

Cuối cùng, cần nhớ rằng công nghệ chỉ tạo điều kiện. Kết quả đến từ sự kết hợp giữa hệ thống, dữ liệu, quy trình và con người. Có hệ thống là bước đầu. Đội ngũ sử dụng đúng hệ thống là bước tiếp theo. Và khi dữ liệu được dùng để liên tục đo lường, điều chỉnh và tối ưu vận hành, chuyển đổi số mới thực sự trở thành năng lực của doanh nghiệp.

Xem thêm:

Phân Quyền Truy Cập: Nền Tảng Quản Trị Dữ Liệu Thông Minh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *